Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồ tươi sống" (1)

đồ tươi sống
phát
Tiếng Anh Danh từraw meat
Từ vựng của tôi
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
my mother doesn't like raw food

swap_horiz Từ liên quan "đồ tươi sống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồ tươi sống" (1)

mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
my mother doesn't like raw food